There are No Adverts to Display
Red Purple Black


BẢNG GIÁ CUỚC BỘ TỔNG QUAN
INLAND TRUCKING QUOTATION
Hiệu lực : tháng 11 năm 2010
Valid : Within November 2010

ĐVT : Trieu dong
Điểm đi arrow-down-green1 Hà Nội Hải Phòng Tp.Hồ Chí Minh Đà Nẵng Quy Nhơn

Điểm đếnarrow-down-green

20" 40" 20" 40" 20" 40" 20" 40" 20" 40"
Hà Nội 1.7 -2.0 2.3-2.6 1.7-2.0 2.4 -2.7 14-16 17-20 10-13 12-16 13-15 14-17
TP.Hồ Chí Minh 14-16 17-20 13-15 17-20 1.7-1.9 2.3-2.6 12-14 16- 19 8-10 12-15
An Giang 6.1 - 8.6 9.4 -12.2
Bà Rịa Vũng Tàu 2.8 -3.3 3.5-3.9
Bắc Cạn
Bạc Liêu
Bắc Ninh
Bến Tre
Bình Định
Bình Dương 1.7-2.2 1.9-2.5
Đà Nẵng
Bắc Giang
Bình Phước 2.4-3.1 2.8 -3.5
Bình Thuận
Cà Mau
Cao Bằng
Cần Thơ-Hậu Giang
Đắk Lắk
Đồng Nai 1.9 -2.1 2.6-2.9
Đồng Tháp
Gia Lai
Hà Giang
Hà Nam
Hà Tây
Hà Tĩnh
Hải Dương
Hải Phòng
Hòa Bình
Hưng Yên
Khánh Hòa
Kiên Giang
Kon Tum
Lai Châu
Lạng Sơn
Lào Cai
Lâm Đồng
Long An 2.0 -2.5 2.3-2.7
Nam Định
Nghệ An
Ninh Bình
Ninh Thuận
Phú Thọ
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Ninh
Quảng Trị
Sóc Trăng
Sơn La
Tây Ninh
Thái Bình
Thái Nguyên
Thừa Thiên Huế
Tuyên Quang
Vĩnh Long
Trà Vinh
Vĩnh Phúc
Yên Bái
Thanh Hóa

 

 

Cảng biển

seaport

Sân bay

airport

Incoterms

incoterms

Thuật ngữ hàng hải

marineterms