Red Purple Black
DANH BẠ

Hãng hàng không (2/- )

Hãng hàng không

Tổng đại lý hàng không (4/- )

Tổng đại lý hàng không

Sân bay (2/- )

Sân bay

Đại lý hàng hóa( forwarding) (29/- )

Đại lý hàng hóa(forwarding)

Môi giới hàng không (6/- )

Môi giới hàng không

Công ty chuyển phát nhanh (6/- )

Công ty chuyển phát nhanh

Cung cấp dịch vụ cho hàng không (1/- )

Cung cấp dịch vụ cho hàng không

Hiệp hội hàng không (1/- )

Hiệp hội hàng không

Cảng biển (2/- )

Cảng biển

Hãng tàu (18/- )

hãng tàu

Cảng biển

seaport

Sân bay

airport

Incoterms

incoterms

Thuật ngữ hàng hải

marineterms